từ nối
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau: "Từ nối" là một từ hoặc cụm từ có chức năng tạo ra mối liên hệ về ý nghĩa hoặc ngữ pháp giữa các thành phần trong câu hoặc giữa các câu trong đoạn văn, giúp câu văn, lời nói trở nên mạch lạc và logic hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các từ "và", "nhưng", "vì", "tuy nhiên" là những từ nối phổ biến trong tiếng Việt.
- Để bài văn có tính liên kết, em cần sử dụng từ nối một cách hợp lý.
- "Do đó" là một từ nối dùng để chỉ kết quả hoặc sự suy ra từ ý trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại theo chức năng: Từ nối có thể được phân loại dựa trên mối quan hệ mà chúng thiết lập.
- Từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả: vì, do, bởi vậy, cho nên.
- Vì trời mưa to, nên chuyến dã ngoại bị hoãn.
- Từ nối chỉ sự tương phản: nhưng, tuy nhiên, trái lại.
- Anh ấy chăm chỉ, tuy nhiên kết quả chưa cao.
- Từ nối chỉ mục đích: để, nhằm.
- Chúng tôi học tập để xây dựng tương lai.
Biến thể và từ gần giống
- Liên từ (Danh từ): Thuật ngữ thường dùng thay thế cho "từ nối", chỉ các từ dùng để nối các vế câu hoặc các câu.
- Kết từ (Danh từ): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ các từ có chức năng liên kết.
- Phương tiện liên kết (Cụm danh từ): Cụm từ rộng hơn, bao gồm cả từ nối và các yếu tố khác (như phép thế, lặp từ) tạo tính liên kết văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Liên từ
- Kết từ
- Quan hệ từ (thường dùng trong ngữ pháp truyền thống)
Các cụm từ liên quan
- Sử dụng từ nối: hành động áp dụng các từ nối vào trong diễn đạt.
- Việc sử dụng từ nối đúng cách giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
- Thiếu từ nối: tình trạng câu văn hoặc đoạn văn không có sự liên kết cần thiết.
- Đoạn văn này nghe rời rạc là do thiếu từ nối.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "từ nối" với nghĩa đặc thù.)